Calci pantothenat 0209088

Tên Việt Nam / Tên quốc tế Calci pantothenat / Calcium Pantothenate
Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam
Qui cách đóng gói: 200mg/lọ
Ngày tái kiểm tra: 31/12/2021
Số kiểm soát: 0209088
Tình trạng chuẩn: Xuất nội bộ
Ngày cập nhật: 03/07/2020
Download CoA: (download free)
Đơn vị tính: Lọ
Giá bán: 400,000 đồng
Số lượng
Tên Việt Nam / Tên quốc tế Loại chuẩn Số kiểm soát Đơn vị tính Đơn giá Tình trạng Chú ý
4-Aminophenol
4-Aminophenol
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0319052.03 lọ 400000.00 đồng Còn
5 - Fluorouracil
Fluorouracil
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0106198 Lọ 400000.00 đồng Còn
Acetylcystein
Acetylcysteine
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0219260.02 lọ 400000.00 đồng Còn
Acetylcystein
Acetylcysteine
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0109260 lọ 400000.00 đồng Hết
Acid ascorbic
Ascorbic acid
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0316031.03 lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Acid aspartic
Aspartic acid
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0100081 lọ 400000.00 đồng Hết
Acid aspartic
Aspartic acid
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0219081.02 lọ 400000.00 đồng Còn
Acid chlorogenic
Chlorogenic acid
Chuẩn đối chiếu thứ cấp E0119356.01 lọ 600000.00 đồng Còn
Acid folic
Folic acid
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0212044.02 lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Acid glutamic
Glutamic acid
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0100073 lọ 400000.00 đồng Còn
Acid hydrocloric
Acid hydrochloric
Ống chuẩn độ V072001.03 Ống 150000.00 đồng Còn
Acid hydrocloric 0,1N
Acid hydrochloric 0,1N
Ống chuẩn độ CĐ.061601 Ống 150000.00 đồng Hết
Acid mefenamic
Mefenamic acid
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0102155 lọ 400000.00 đồng Còn
Acid salicylic
Salicylic acid
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0118281.01 lọ 400000.00 đồng Còn
Acid sulfuric 0,1N
Acid sulfuric 0.1N
Ống chuẩn độ 200301 Ống 150000.00 đồng Hết
Actiso
Folium Cynarae scolymi
DĐVN CC 0116 053.01 gói 280000.00 đồng Còn
Acyclovir
Acyclovir
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0219137.02 lọ 400000.00 đồng Còn
Alanin
Alanine
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0100071 lọ 400000.00 đồng Còn
Albendazol
Albendazole
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0316169.03 Lọ 400000.00 đồng Hết
Albendazol
Albendazole
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0419169.04 lọ 400000.00 đồng Còn
Alendronat natri
Alendronate sodium
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp 0218323.02 Lọ 400000.00 đồng Còn
Allopurinol
Allopurinol
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0117336.01 Lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Amikacin sulfat
Amikacin sulfate
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0212204.02 Lọ 400000.00 đồng Còn
Amlodipin besilat
Amlodipine besylate
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0418213.03 lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Amlodipin besilat
Amlodipine besilate
Chuẩn ASEAN T117157 Lọ 500000.00 đồng Xuất nội bộ
Amodiaquin hydroclorid
Amodiaquine hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0210269.01 lọ 400000.00 đồng Còn

Đổi biểu mẫu CoA (25/02/2020)

Amodiaquin hydroclorid
Amodiaquine hydrochloride
Chuẩn ASEAN V114155 Lọ 500000.00 đồng Còn
Amoxycilin trihydrat
Amoxycillin trihydrate
Chuẩn Dược điển Việt Nam 1117017.04 lọ 400000.00 đồng Hết
Amoxycilin trihydrat
Amoxycillin trihydrate
Chuẩn Dược điển Việt Nam C1219017.05 lọ 400000.00 đồng Còn
Ampicilin trihydrat
Ampicillin trihydrate
Chuẩn Dược điển Việt Nam 1718006.02 Lọ 400000.00 đồng Còn
Anastrozol
Anastrozole
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0113297.01 lọ 400000.00 đồng Còn
Arginin
Arginine
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0218077.02 lọ 400000.00 đồng Còn
Arginin hydroclorid
Arginine hydrochloride
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0217075.02 lọ 400000.00 đồng Còn
Artemether
Artemether
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0315184.03 lọ 400000.00 đồng Còn
Artenimol
Artenimol
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0414136.01 Lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ

Chuẩn định tính

Artesunat
Artesunate
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0313012.04 lọ 400000.00 đồng Còn
Atenolol
Atenolol
Chuẩn ASEAN M213108 Lọ 500000.00 đồng Còn
Atenolol
Atenolol
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0102093 lọ 400000.00 đồng Còn
Atorvastatin calci
Atorvastatin calcium
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0320225.02 lọ 400000.00 đồng Còn
Azithromycin
Azithromycin
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0318183.03 lọ 400000.00 đồng Còn
Ba kích
Radix Morindae officinalis
DĐVN H0219055.02 lọ 250000.00 đồng Còn
Ba kích
Radix Morindae officinalis
DĐVN H0119055.02 lọ 250000.00 đồng Còn
Bạc nitrat 0,1N
Silver nitrate 0.1N
Ống chuẩn độ CĐ.031606.03 Ống 1000000.00 đồng Còn
Bách bộ
Radix Stemonae tuberosae
DĐVN CV 0117 078.01 gói 280000.00 đồng Hết
Bạch chỉ
Radix Angelicae dahuricae
DĐVN CV 0117 083.01 gói 280000.00 đồng Hết
Bạch hoa xà thiệt thảo
Herba Hedyotis diffusae
DĐVN CV 0218 092.01 gói 280000.00 đồng Còn
Bạch hoa xà thiệt thảo
Herba Hedyotis diffusae
DĐVN CC 0118 092.01 gói 280000.00 đồng Còn
Bạch thược
Radix Paeoniae lactiflorae
DĐVN CV 0117 071.01 gói 280000.00 đồng Hết
Bạch thược
Radix Paeoniae lactiflorae
DĐVN H0220071.02 Lọ 250000.00 đồng Còn
Bạch truật
Rhizoma Atractylodis macrocephalae
DĐVN CV 0116 038.01 gói 280000.00 đồng Còn
Bạch truật
Rhizoma Atractylodis macrocephalae
DĐVN CV 0216 038.01 gói 280000.00 đồng Hết
Baicalin
Baicalin
DĐVN 0118 C004.01 lọ 800000.00 đồng Còn
Bán hạ
Rhizoma Pinelliae
DĐVN CV 0116 050.01 gói 280000.00 đồng Còn
Benzalkonium clorid
Benzalkonium chloride
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0220327.02 lọ 400000.00 đồng Còn
Berberin clorid
Berberine chloride
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0317168.03 Lọ 400000.00 đồng Hết
Berberin clorid
Berberine chloride
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0420168.04 lọ 400000.00 đồng Còn
Betamethason
Betamethasone
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0214124.01 lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Betamethason dipropionat
Betamethasone dipropionate
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0107216 Lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ

Đổi COA mới từ ngày 14/9/2020

Betamethason valerat
Betamethasone valerate
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0103125 lọ 400000.00 đồng Còn
Bìm bìm (Bạch sửu)
Semen Pharbitidis
DĐVN H0220100.01 Lọ 250000.00 đồng Còn
Bìm bìm (Hắc sửu)
Semen Pharbitidis
DĐVN H0120100.01 Lọ 250000.00 đồng Còn
Bình vôi
Tuber Stephaniae
DĐVN CV 0115 012.01 gói 280000.00 đồng Còn
Bisacodyl
Bisacodyl
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0102147 lọ 400000.00 đồng Còn

Đổi biểu mẫu CoA (ngày 14/02/2020)

Bồ công anh
Herba Lactucae indicae
DĐVN CV 0116 037.01 gói 280000.00 đồng Còn
Bromhexin hydrochlorid
Bromhexine hydrochloride
Chuẩn ASEAN T110150b Lọ 500000.00 đồng Còn
Bromhexin hydroclorid
Bromhexine hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0217273.02 lọ 400000.00 đồng Còn
cafein khan
caffeine anhydrous
chuẩn đối chiếu thứ cấp 0418099.04 lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
cafein MP
Caffeine melting point
chuẩn đối chiếu thứ cấp HC.0217210.02 lọ 400000.00 đồng Còn
Calci pantothenat
Calcium Pantothenate
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0209088 Lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Cam thảo
Radix Glycyrrhizae
DĐVN CV 0115 023.01 gói 280000.00 đồng Hết
Cam thảo
Radix et Rhizoma Glycyrrhizae
DĐVN H0220023.02 Lọ 250000.00 đồng Còn
Camphor
camphor
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0220326.02 lọ 400000.00 đồng Còn
Cao khô lá bạch quả
Extractum Folii Ginkgo siccus
DĐVN CV 0116 044.01 lọ 500000.00 đồng Còn
Cao Milk thistle
Extractum Silybi mariani siccus
DĐVN E0120002.01 Lọ 500000.00 đồng Còn
Capecitabin
Capecitabine
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0113296.01 Lọ 400000.00 đồng Còn
Captopril
Captopril
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0119352.01 lọ 400000.00 đồng Còn
Carbamazepin
Carbamazepine
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0115318.01 Lọ 400000.00 đồng Còn
Cát cánh
Radix Platycodi grandiflori
DĐVN CV 0116 003.01 gói 280000.00 đồng Còn
Câu đằng
Ramulus cum Unco Uncariae
DĐVN CV 0117 081.01 gói 280000.00 đồng Hết
Câu kỷ tử
Fructus Lycii
DĐVN H0119014.02 gói 280000.00 đồng Hết
Câu kỷ tử
Fructus Lycii
DĐVN H0420014.02 Lọ 250000.00 đồng Còn
Cefaclor
Cefaclor
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0517042.03 lọ 400000.00 đồng Còn
Cefadroxil monohydrat
Cefadroxil monohydrate
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0317190.03 lọ 400000.00 đồng Còn
Cefamandol nafat
Cefamandole nafale
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0214231.02 lọ 400000.00 đồng Còn
Cefdinir
Cefdinir
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0216305.02 lọ 400000.00 đồng Còn
Cefixim
Cefixime
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0420192.04 Lọ 400000.00 đồng Còn
Cefixim trihydrat
Cefixime trihydrate
Chuẩn ASEAN V 115156 Lọ 500000.00 đồng Còn
Cefoperazon
Cefoperazone
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0119349.01 Lọ 400000.00 đồng Còn

Bảo quản: Nhiệt độ -20oC, tránh ánh sáng

Cefotaxim natri
Cefotaxime sodium
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0619043.04 lọ 400000.00 đồng Còn
Cefpodoxim proxetil
Cefpodoxime proxetil
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0520266.05 Lọ 400000.00 đồng Còn
Cefpodoxim proxetil
Cefpodoxime proxetil
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0417266.04 Lọ 400000.00 đồng Hết
Ceftazidim
Ceftazidime
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0216232.02 lọ 400000.00 đồng Còn

Tạm dừng sử dụng từ 27/03/2020 - 12/05/2020

Đổi COA (ngày 13/05/2020)

Ceftizoxim natri
Ceftizoxime sodium
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0216282.02 Lọ 400000.00 đồng Còn
Ceftriaxon natri
Ceftriaxone sodium
Chuẩn Dược điển Việt Nam 100097A Ống 400000.00 đồng Còn
Cefuroxim axetil
Cefuroxime axetil
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0419167.04 lọ 400000.00 đồng Còn
Cefuroxim axetil
Cefuroxime axetil
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0316167.03 lọ 400000.00 đồng Hết
Cefuroxim natri
Cefuroxime sodium
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0419175.03 lọ 400000.00 đồng Còn
Cephalexin
Cephalexin
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0718016.04 lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Cetirizin dihydroclorid
Cetirizine dihydrochloride
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0220310.02 Lọ 400000.00 đồng Còn
Cetirizin hydroclorid
Cetirizine hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0114310.01 lọ 400000.00 đồng Hết
Cilastatin natri
Cilastatin sodium
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0114307.01 lọ 400000.00 đồng Còn
Cimetidin
Cimetidine
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0517046.03 lọ 400000.00 đồng Hết
Cimetidin
Cimetidine
Chuẩn ASEAN M213066 Lọ 500000.00 đồng Xuất nội bộ
Cimetidin
Cimetidine
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0411046.02 lọ 400000.00 đồng Hết
Cinarizin
Cinnarizine
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0220171.02 Lọ 400000.00 đồng Còn
Ciprofloxacin hydroclorid
Ciprofloxacin hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0419029.04 lọ 400000.00 đồng Còn
Ciprofloxacin hydroclorid
Ciprofloxacin hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0315029.03 lọ 400000.00 đồng Hết
Citicolin natri
Citicoline sodium
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0420298.04 Lọ 400000.00 đồng Còn
Clarithromycin
Clarithromycin
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0419179.04 lọ 400000.00 đồng Còn
Clarithromycin
Clarithromycin
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0313179.03 lọ 400000.00 đồng Còn
Clindamycin hydroclorid
Clindamycin hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0620098.04 Lọ 400000.00 đồng Còn
Clindamycin hydroclorid
Clindamycin hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0515098.03 lọ 400000.00 đồng Còn
Clobetasol propionat
Clobetasol propionate
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0320170.03 Lọ 400000.00 đồng Còn
Clobetasol propionat
Clobetasol propionate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS. 0212170.02(07.12) lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Clomifen citrat
Clomifene citrate
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0111277.01 Lọ 400000.00 đồng Còn
Clopidogrel bisulfat
Clopidogrel bisulfate
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0317247.03 lọ 600000.00 đồng Còn

Đổi CoA (ngày 11/03/2020)

Cloramphenicol
Chloramphenicol
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0418004.03 lọ 400000.00 đồng Còn
Clorpheniramin maleat
Chlorpheniramine maleate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0418032.03 lọ 400000.00 đồng Còn

Đổi CoA (ngày 24/04/2020)

Clorpheniramin maleat
Chlorpheniramine maleate
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0317032.03 Lọ 400000.00 đồng Hết
Clorpromazin hydroclorid
Chlorpromazine hydrochloride
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0108215 Lọ 400000.00 đồng Hết
Clotrimazol
Clotrimazole
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0110271.01 Lọ 400000.00 đồng Còn
Clotrimazol tạp A
Clotrimazol related compound A ( (o-Chlorophenyl)diphenylmethanol)
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0116330.01 lọ 400000.00 đồng Còn
Cloxacilin natri
Cloxallin sodium
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0318135.03 lọ 400000.00 đồng Còn
Cỏ nhọ nồi
Herba Ecliptae
DĐVN CV 0117 082.01 gói 280000.00 đồng Xuất nội bộ
Conessin
Conessine
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp KC.10.16-04.02 Lọ 400000.00 đồng Còn

Sản phẩm nghiên cứu của đề tài, không tái kiểm tra

Cúc hoa vàng
Flos Chrysanthemi indici
DĐVN CV 0117 076. 01 gói 280000.00 đồng Còn
Curcumin
Curcumin
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0118341.01 lọ 400000.00 đồng Còn
Cyanocobalamin
Cyanocobalamin (Vitamin B12)
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0318034.03 lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Cyanoguainidin
Cyanoguainidine
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0117332.01 Lọ 600000.00 đồng Còn

Đổi biểu mẫu CoA (24/04/2020)

Cystin
Cystine
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0100082 lọ 400000.00 đồng Còn
Đại hoàng
Rhizoma Rhei
DĐVN H0119008.02 lọ 250000.00 đồng Còn
Đại táo
Fructus Ziziphi jujubae
DĐVN CV 0117 065.01 gói 280000.00 đồng Hết
Đan sâm
Radix Salviae miltiorrhizae
DĐVN CV 0116 016.01 gói 280000.00 đồng Còn
Đảng sâm
Radix Codonopsis
DĐVN H0220024.02 Lọ 250000.00 đồng Còn
Đào nhân
Semen Pruni
DĐVN CV 0116 049.01 gói 280000.00 đồng Còn
Dây đau xương
Caulis Tinosporae tomentosae
DĐVN CC 0115 020.01 gói 280000.00 đồng Còn
Đệm chuẩn pH 4,0
Buffer solution pH 4.0
Ống đệm pH chuẩn CĐ.021608.02 Ống 200000.00 đồng Còn
Đệm chuẩn pH 6,88
Buffer solution pH 6.88
Ống đệm pH chuẩn Ca051909.02 Ống 200000.00 đồng Còn
Đệm chuẩn pH 9,22
Buffer solution pH 9.22
Ống đệm pH chuẩn CĐ.010922 Ống 200000.00 đồng Còn
Đệm pH 1,68
pH Buffer 1,68
Ống chuẩn độ CĐ.011323.01 Ống 200000.00 đồng Còn
Desloratadin
Desloratadine
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0120361.01 Lọ 400000.00 đồng Còn
Dexamethason
Dexamethasone
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0320025.03 Lọ 400000.00 đồng Còn
Dexamethason
Dexamethasone
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0217025.02 lọ 400000.00 đồng Hết
Dexamethason acetat
Dexamethasone acetate
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0200014 Ống 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Dexamethason natri phosphat
Dexamethasone sodium phosphate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0319030.03 lọ 400000.00 đồng Còn
Dexclorpheniramin maleat
Dexchlorpheniramine maleate
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0120360.01 Lọ 400000.00 đồng Còn
Dextromethophan hydrobromid
Dextromethophan hydrobromide
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0417059.03 lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Địa cốt bì
Cortex Lycii
DĐVN CV 0116 046.01 gói 280000.00 đồng Còn
Địa hoàng (sinh địa)
Radix Rehmanniae glutinosae
DĐVN H0119019.02 lọ 250000.00 đồng Còn
Diazepam
Diazepam
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0199036 Ống 400000.00 đồng Còn
Diclofenac natri
Diclofenac sodium
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0619047.05 lọ 400000.00 đồng Còn
Diclofenac natri
Diclofenac sodium
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0517047.04 lọ 400000.00 đồng Hết
Diclofenac natri
Diclofenac sodium
Chuẩn ASEAN V214067 Lọ 500000.00 đồng Còn
Diclofenac tạp A (N-(2,6-Dichlorophenyl)indolin-2-on)
Diclofenac impurity A (N-(2,6-Dichlorophenyl)indolin-2-one)
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0119355.01 lọ 400000.00 đồng Còn
Diệp hạ châu đắng
Herba Phyllanthi amari
DĐVN CV 0117 069.01 gói 280000.00 đồng Còn
Diethylcarbamazin citrat
Diethylcarbamazine citrate
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0110272.01 Lọ 400000.00 đồng Còn
Digitoxin
Digitoxin
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp 0199061 Ống 400000.00 đồng Còn
Diltiazem hydroclorid
Diltiazem hydrochloride
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0108218 Lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Diluted nitroglycerin
Diluted nitroglycerin
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0214250.01 Lọ 400000.00 đồng Còn

Tạm dừng sử dụng từ 08/10/2020

Đinh lăng
Radix Polysciacis
DĐVN H0120091.01 Lọ 250000.00 đồng Còn
Diphenhydramin hydroclorid
Diphenhydramine hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0101120 Ống 400000.00 đồng Hết
Diphenhydramin hydroclorid
Diphenhydramine hydrochloride
Chuẩn ASEAN T414021 Lọ 500000.00 đồng Xuất nội bộ
Diphenhydramin hydroclorid
Diphenhydramine hydrochloride
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0220120.02 Lọ 400000.00 đồng Còn
DL-alphatocopheryl acetat
DL-alphatocopheryl acetate (Vitamin E)
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0618090.03 ống 400000.00 đồng Còn
Đỗ trọng
Cortex Eucommiae
DĐVN H0220079.02 Lọ 250000.00 đồng Còn
Đỗ trọng
Cortex Eucommiae
DĐVN CV 0117 079.01 gói 280000.00 đồng Hết
Độc hoạt
Radix Angelicae pubescentis
DĐVN CV 0116 026.01 gói 280000.00 đồng Xuất nội bộ
Domperidon maleat
Domperidone maleate
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0120362.01 Lọ 400000.00 đồng Còn
Doxazosin mesilat
Doxazosin mesilate
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0108255 Lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Doxycyclin hyclat
Doxycycline hyclate
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0511035.03 Lọ 400000.00 đồng Còn

Thay đổi biểu mẫu CoA (ngày 01/09/2020)

Đương quy
Radix Angelicae sinensis
DĐVN CV 0116 017.02 gói 280000.00 đồng Hết
Đương quy
Radix Angelicae sinensis
DĐVN H0119017.03 lọ 250000.00 đồng Hết
Đương quy di thực
Radix Angelicae acutilobae
DĐVN CV 0117 062.01 gói 280000.00 đồng Còn
Econazol nitrat
Econazole nitrate
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0120357.01 Lọ 400000.00 đồng Còn
Efavirenz
Efavirenz
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0210268.01 Lọ 400000.00 đồng Còn
Enalapril maleat
Enalapril maleate
Chuẩn ASEAN V216111 Lọ 500000.00 đồng Còn
Epinephrin bitartrat
Epinephrine bitatrate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0115316.01 lọ 400000.00 đồng Hết
Erythromycin
Erythromycin
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0316008.02 Lọ 600000.00 đồng Còn
Erythromycin stearat
Erythromycin stearate
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0717007.03 Lọ 600000.00 đồng Còn
Ethambutol hydroclorid
Ethambutol hydrochloride
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0105188 lọ 400000.00 đồng Còn
Ethambutol hydroclorid
Ethambutol hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0212188.02 lọ 400000.00 đồng Còn
Ethinylestradiol
Ethinylestradiol
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0218164.02 lọ 400000.00 đồng Còn
Eucalyptol
Eucalyptol
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0115319.01 Ống 400000.00 đồng Còn
Famotidin
Famotidine
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0214102.02 Lọ 400000.00 đồng Còn
Febuxostat
Febuxostat
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0219328.02 lọ 400000.00 đồng Còn
Febuxostat
Febuxostat
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0115328.01 lọ 400000.00 đồng Hết
Felodipin
Felodipine
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0107222 Lọ 400000.00 đồng Hết
Fenofibrat
Fenofibrate
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0113295.01 lọ 400000.00 đồng Còn

Đổi CoA (ngày 11/03/2020)

Fexofenadin hydroclorid
Fexofenadin hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0114301.01 ống 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Fluconazol
Fluconazole
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0220246.02 Lọ 400000.00 đồng Còn
Flunarizin dihydroclorid
Flunarizine dihydrochloride
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0120367.01 Lọ 400000.00 đồng Còn
Furosemid
Furosemide
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0103128 Lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Gabapentin
Gabapentin
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0219197.02 lọ 400000.00 đồng Còn
Gentamicin sulfat
Gentamicin sulfate
Chuẩn Dược điển Việt Nam M0820011.04 Lọ 400000.00 đồng Còn
Gentamicin sulfat
Gentamicin sulphate
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0716011.03 lọ 600000.00 đồng Xuất nội bộ
Ginsenosid Rb1
Ginsenoside Rb1
DĐVN 0117 C001.01 Lọ 1000000.00 đồng Còn
Ginsenosid Rg1
Ginsenoside Rg1
DĐVN 0117 C002.01 Lọ 1000000.00 đồng Còn
Glibenclamid
Glibenclamide
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0103129 lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Gliclazid
Gliclazide
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0319187.02 ống 400000.00 đồng Còn
Glimepirid
Glimepiride
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0115320.01 lọ 400000.00 đồng Còn
Glipizid
Glipizide
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0107207 Lọ 400000.00 đồng Còn

Tạm dừng sử dụng (Từ 08/09/2020 đến 21/09/2020)

Thay đổi COA từ ngày 22/09/2020

Glucosamin hydroclorid
Glucosamine hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0319202.03 lọ 400000.00 đồng Còn
Glucosamin hydroclorid
Glucosamine hydrochloride
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0214202.02 lọ 400000.00 đồng Hết
Glycin
Glycin
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0100068 lọ 400000.00 đồng Còn
Guaifenesin
Guaifenesine
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0320181.03 Lọ 400000.00 đồng Còn
Guaifenesin
Guaifenesine
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0212181.02 lọ 400000.00 đồng Hết
Gừng
Rhizoma Zingiberis
DĐVN CC 0118 075.01 lọ 250000.00 đồng Còn
Hà thủ ô đỏ
Radix Fallopiae multiflorae
DĐVN CV0215018.01 gói 280000.00 đồng Hết
Haloperidol
Haloperidol
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0220241.02 lọ 400000.00 đồng Còn
Haloperidol
Haloperidol
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0108241 Lọ 400000.00 đồng Còn
Hậu phác
Cortex Magnoliae officinalis
DĐVN H0120064.01 Lọ 250000.00 đồng Còn
Histidin
Histidine
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0100064 lọ 400000.00 đồng Còn
Histidin hydroclorid monohydrat
Histidine hydrochloride monohydrate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0100065 lọ 400000.00 đồng Còn
Hoàng bá
Cortex Phellodendri
DĐVN CV 0116 051.01 gói 280000.00 đồng Còn
Hoàng cầm
Radix Scutellariae
DĐVN CV 0116 056.01 gói 280000.00 đồng Còn
Hoàng đằng
Caulis et Radix Fibrureae
DĐVN CV 0118 086.01 gói 280000.00 đồng Xuất nội bộ
Hoàng kỳ
Radix Astragali membranacei
DĐVN CV 0116 032.01 gói 280000.00 đồng Còn
Hoàng liên
Rhizoma Coptidis
DĐVN CV 0117 007.02 gói 280000.00 đồng Còn
Hòe hoa
Flos Styphnolobii japonici imaturi
DĐVN CV 0116 042.01 gói 280000.00 đồng Còn
Holothurin B
Holothurin B
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp KC.10.16-04.03 Lọ 400000.00 đồng Còn

Sản phẩm nghiên cứu của đề tài, không tái kiểm tra

Hồng hoa
Flos Carthami tinctorii
DĐVN CV 0116 033.01 gói 280000.00 đồng Còn
Hương phụ biển
Rhizoma Cyperi stoloniferi
DĐVN CV 0115 002.01 gói 280000.00 đồng Hết
Hương phụ biển
Rhizoma Cyperi stoloniferi
DĐVN H0220002.02 Lọ 250000.00 đồng Còn
Huyền sâm
Radix Scrophulariae sp
DĐVN CV 0116 027.01 gói 280000.00 đồng Còn
Huyền sâm
Radix Scrophulariae
DĐVN CV 0116 027.01 gói 280000.00 đồng Còn
Hy thiêm
Herba Siegesbeckiae
DĐVN CV 0117080.01 gói 280000.00 đồng Hết
Hydroclorothiazid
Hydrochlorothiazide
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0114308.01 Lọ 400000.00 đồng Hết
Hydroclorothiazid
Hydrochlorothiazide
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0219308.02 lọ 400000.00 đồng Còn
Hydrocortison acetat
Hydrocortisone acetate
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0198038 Ống 400000.00 đồng Còn
Hydroquinon
Hydroquinone
Chuẩn ASEAN M117158 Lọ 500000.00 đồng Còn
Hyoscin butylbromid
Hyoscine butylbromide
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0219115.02 lọ 400000.00 đồng Còn
Ibuprofen
Ibuprofen
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0320208.03 Lọ 400000.00 đồng Còn
Ibuprofen
Ibuprofen
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0216130.02 lọ 400000.00 đồng Hết
Ích mẫu
Herba Leonuri japonici
DĐVN CV 0117 004.01 gói 280000.00 đồng Hết
Ích mẫu
Herba Leonuri japonici
DĐVN H0320004.02 Lọ 250000.00 đồng Còn
Indapamid
Indapamide
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0108244 Lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Indomethacin
Indomethacin
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0203094 Lọ 400000.00 đồng Còn
Irbesartan
Irbesartan
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0215223.02 Lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Irbesartan
Irbesartan
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0320223.03 lọ 400000.00 đồng Còn
Isoniazid
Isoniazide
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0316054.02 lọ 400000.00 đồng Còn
Isorhamnetin
Isorhamnetine
Chuẩn đối chiếu thứ cấp E0119354.01 lọ 600000.00 đồng Còn
Isosorbid mononitrat
Isosorbid mononitrate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0107224 lọ 400000.00 đồng Còn
Kaemferol
Kaemferol
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0119353.01 lọ 600000.00 đồng Còn
Kali dicromat
Potassium dichromate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp HC.0107236 lọ 400000.00 đồng Còn
Kali dicromat 0,1N
Potassium dicromate
Ống chuẩn độ CĐ.010708 Ống 200000.00 đồng Còn
Kali iodat 0,1N
Potassium iodate 0.1N
Ống chuẩn độ V022010.01 Ống 200000.00 đồng Còn
Kali iodat 0,1N
Potassium iodate 0.1N
Ống chuẩn độ CĐ.021010 Ống 200000.00 đồng Hết
Kali permanganat 0,1N
Potassium permanganate 0,1N
Ống chuẩn độ CĐ.010911 Ống 200000.00 đồng Còn
Kali thiocyanat
Potassium thiocyanate
Ống chuẩn độ CĐ.081016.02 Ống 200000.00 đồng Còn
Kali thiocyanat 0,1N
Potassium thiocyanate 0.1N
Ống chuẩn độ CĐ.071016.02 Ống 200000.00 đồng Còn
Ké đầu ngựa
Fructus Xanthii stumarii
DĐVN CV 0117 073.01 gói 280000.00 đồng Còn
Kê huyết đằng
Caulis Spatholobi suberecti
DĐVN CV 0118 041.02 lọ 250000.00 đồng Còn
Kê huyết đằng
Caulis Spatholobi subrecti
DĐVN CV 0116 041.01 gói 280000.00 đồng Hết
Ketoconazol
Ketoconazole
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0219053.02 Lọ 400000.00 đồng Còn
Ketoconazol
Ketoconazole
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0104053 lọ 400000.00 đồng Hết
Ketoprofen
Ketoprofen
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0105178 Lọ 400000.00 đồng Còn
Khiếm thực
Semen Euryales
DĐVN CV 0116 059.01 gói 280000.00 đồng Còn
Khổ hạnh nhân
Semen Armeniacae amarum
DĐVN CV 0116 045.01 gói 280000.00 đồng Còn
Khổ sâm
Folium et Ramulus Crotonis tonkinensis
DĐVN CC 0116 061.01 gói 280000.00 đồng Còn
Khương hoạt
Rhizoma et Radix Notopterygii
DĐVN CV 0118 034.02 lọ 250000.00 đồng Còn
Khương hoạt
Rhizoma et Radix Notopterygii
DĐVN CV 0116 034.01 gói 280000.00 đồng Hết
Kim ngân cuộng
Caulis cum folium Lonicerae
DĐVN H0120098.01 Lọ 250000.00 đồng Còn
Kim ngân hoa
Flos Lonicerae
DĐVN CV 0116 030.01 gói 280000.00 đồng Còn
Kim tiền thảo
Herba Desmodii styracifolii
DĐVN CV 0118 084.01 gói 280000.00 đồng Hết
Kim tiền thảo
Herba Desmodii styracifolii
DĐVN H0119084.02 lọ 250000.00 đồng Còn
L-Isoleucin
L-Isoleucine
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0100076 lọ 400000.00 đồng Hết
L-Isoleucin
L-Isoleucine
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0220076.02 lọ 400000.00 đồng Còn
L-Leucin
L-Leucine
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0100080 lọ 400000.00 đồng Còn
L-Lysin acetat
L-Lysine acetate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0100079 lọ 400000.00 đồng Còn
L-Ornithin L-Aspartat
L-Ornithine L-Aspartate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0116338.01 lọ 400000.00 đồng Hết
L-Ornithin L-Aspartat
L-Ornithine L-Aspartate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0220338.02 lọ 400000.00 đồng Còn
L-Phenylalanin
L-Phenylalanine
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0100070 lọ 400000.00 đồng Còn
L-Prolin
L-Proline
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0100083 lọ 400000.00 đồng Còn
L-Serin
L-Serine
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0100091 lọ 400000.00 đồng Còn
L-Threonin
L-Threonine
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0100074 lọ 400000.00 đồng Còn
L-Tryptophan
L-Tryptophan
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0215060.01 lọ 400000.00 đồng Còn
L-Valin
L-Valine
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0100069 lọ 400000.00 đồng Còn
Lá sen
Folium Nelumbinis Nuciferae
DĐVN H0119063.02 lọ 250000.00 đồng Còn
Lạc tiên
Herba Passiflorae foetidae
DĐVN CV 0118070.01 gói 280000.00 đồng Hết
Lạc tiên
Herba Passiflorae foetidae
DĐVN H0119070.02 lọ 250000.00 đồng Còn
Lamivudin
Lamivudine
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0312146.03 lọ 400000.00 đồng Còn
Lansoprazol
Lansoprazole
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0218203.02 lọ 400000.00 đồng Còn
Levocetirizin dihydroclorid
Levocetirizine dihydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0120370.01 Lọ 400000.00 đồng Còn
Levofloxacin
Levofloxacin
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0219294.02 lọ 400000.00 đồng Còn
Levonorgestrel
Levonorgestrel
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0214214.02 lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Levothyroxin natri
Levothyroxin sodium
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0114312.01 lọ 400000.00 đồng Còn
Lidocain hydroclorid
Lidocaine hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0101123 lọ 400000.00 đồng Hết
Linarin
Linarin
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp KC.10.16-04.05 Lọ 400000.00 đồng Còn

Sản phẩm nghiên cứu của đề tài, không tái kiểm tra

Linarin
Linarin
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp KC.10.16-04.05 Lọ 400000.00 đồng Còn
Lincomycin hydroclorid
Lincomycin hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0417013.03 lọ 400000.00 đồng Còn
Lincomycin hydroclorid
Lincomycin hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0311013.02 lọ 400000.00 đồng Hết
Lisinopril
Lisinopril
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0118343.01 lọ 400000.00 đồng Còn
Loperamid hydroclorid
Loperamide hydrochloride
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0320134.02 Lọ 400000.00 đồng Còn
Loratadin
Loratadine
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp 0218242.02 Lọ 400000.00 đồng Còn
Loratadin
Loratadine
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0108242 lọ 400000.00 đồng Hết
Losartan kali
Losartan potassium
chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0117340.01 lọ 400000.00 đồng Còn

Tạm dừng sử dụng từ 22/07/2020 đến 10/09/2020

Hủy lô (từ 11/09/2020)

Loxoprofen natri hydrat
Loxoprofen sodium hydrate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0119351.01 lọ 400000.00 đồng Còn
Lumefantrin
Lumefantrine
Chuẩn ASEAN V113154 Lọ 500000.00 đồng Còn
Lumefantrin
Lumefantrine
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0417276.03 lọ 400000.00 đồng Còn

Thay biểu mẫu COA từ ngày 14/9/2020

Lysin hydroclorid
Lysine hydrochloride
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0320078.03 lọ 400000.00 đồng Còn
Lysin hydroclorid
Lysine hydrochloride
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0214078.02 lọ 400000.00 đồng Hết
Ma hoàng
Herba Ephedrae
DĐVN CV 0116 060.01 gói 280000.00 đồng Còn
Mã tiền
Semen Strychni
DĐVN CV 0116 047.01 gói 280000.00 đồng Còn
Mã tiền
Semen Strychni
DĐVN CV 0216 047.01 gói 280000.00 đồng Còn
Mạch môn
Radix Ophiopogonis japonici
DĐVN CV 0118 087.01 gói 280000.00 đồng Hết
Mạch môn
Radix Ophiopogonis japonici
DĐVN H0220087.02 Lọ 250000.00 đồng Còn
Mạch nha
Fructus Hordei germinatus
DĐVN CV 0115 022.01 gói 280000.00 đồng Còn
Magie clorid 0,05M
Magnesium chloride 0.05M
Ống chuẩn độ 160904 Ống 200000.00 đồng Còn
Maloapelta B
Malloapelta B
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp KC.10.16-04.06 Lọ 400000.00 đồng Còn

Sản phẩm nghiên cứu của đề tài, không tái kiểm tra

Mangiferin
Mangiferin
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0111280.01 Lọ 400000.00 đồng Còn

Tạm dừng sử dụng từ 05/10/2020

Mẫu đơn bì
Cortex Radicis Paeoniae suffruticosae
DĐVN CV 0118 001.02 gói 280000.00 đồng Hết
Mebendazol
Mebendazole
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0314103.02 lọ 400000.00 đồng Còn

Đổi CoA (ngày 14/02/2020)

Mefloquin hydroclorid
Mefloquine hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0211045.02 lọ 400000.00 đồng Còn
Meloxicam
Meloxicam
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0318243.02 lọ 400000.00 đồng Còn
Meloxicam
Meloxicam
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0209043 Lọ 400000.00 đồng Hết
Meloxicam tạp B
2- Amino-5-methylthiazole
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0117339.01 600000.00 đồng Còn
Menthol
Menthol
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0116325.01 lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Metformin hydroclorid
Metformin hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0215208.02 lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Metformin hydroclorid
Metformin hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0320208.03 Lọ 400000.00 đồng Còn
Methadon hydroclorid
Methadone hydrochloride
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0111287.01(12.11) Lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Methimazol
Methimazole
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0114304.01 lọ 400000.00 đồng Còn
Methionin
Methionine
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp 0100067 Lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ

Đổi CoA (ngày 24/04/2020)

Methyl salicylat
Methyl salicylate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0219324.02 ống 400000.00 đồng Còn
Methylparaben
Methylparaben
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0316108.03 Lọ 400000.00 đồng Hết
Methylparaben
Methylparaben
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0419108.04 lọ 400000.00 đồng Còn
Methylparaben MP
Methylparben MP
Chuẩn đối chiếu thứ cấp HC.0217211.02 lọ 400000.00 đồng Còn
Methylprednisolon
Methylprednisolone
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0219177.02 lọ 400000.00 đồng Còn
Methylprednisolon
Methylprednisolone
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0104177 lọ 400000.00 đồng Hết
Metoprolol tartrat
Metoprolol tartrate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0215228.01 lọ 400000.00 đồng Còn
Metronidazol
Metronidazole
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0519051.05 Lọ 400000.00 đồng Còn
Mifepriston
Mifepristone
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0318256.03 Lọ 400000.00 đồng Còn
Mifepriston
Mifepristone
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0214256.02 lọ 400000.00 đồng Hết
Mộc hương
Radix Saussureae lappae
DĐVN CV 0118 005.02 lọ 250000.00 đồng Còn
Mộc hương
Radix Saussureae lappae
DĐVN CV 0115 005.01 gói 280000.00 đồng Hết
Moxifloxacin hydroclorid
Moxifloxacin hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0118346.01 lọ 400000.00 đồng Còn
Myricetin
Myricetin
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp KC.10.16-04.07 Lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ

Sản phẩm nghiên cứu của đề tài, không tái kiểm tra

Naphazolin nitrat
Naphazoline nitrat
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp 0104153 Lọ 400000.00 đồng Còn
Natri benzoat
Sodium benzoate
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0115314.01 Lọ 400000.00 đồng Hết
Natri benzoat
Sodium benzoate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0219314.02 lọ 400000.00 đồng Còn
Natri carbonat 0,1N
Sodium carbonate 0.1N
Ống chuẩn độ 100804 Ống 200000.00 đồng Còn
Natri nitrit 0.1M
Sodium nitrite 0.1M
Ống chuẩn độ CĐ.020917 Ống 200000.00 đồng Hết
Natri nitrit 0.1M
Sodium nitrite 0.1M
Ống chuẩn độ V032017.03 Ống 200000.00 đồng Còn
Natri thiosulfat 0,1N
Sodium thiosulfate 0.1N
Ống chuẩn độ CĐ.031721.02 Ống 200000.00 đồng Xuất nội bộ
Neomycin sulfat
Neomycin sulfate
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0518015.03 Lọ 400000.00 đồng Còn
Nevirapin khan
Nevirapine anhydrous
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0109263 lọ 400000.00 đồng Còn
Nghệ
Rhizoma Curcumae longae
DĐVN CC 0118 090.01 lọ 250000.00 đồng Còn
Ngô thù du
Fructus Evodiae rutaecarpae
DĐVN H0119097.01 gói 280000.00 đồng Còn
Ngưu tất
Radix Achyranthis bidentatae
DĐVN CV 0118 074.02 gói 280000.00 đồng Còn
Nhân sâm
Rhizoma et Radix Ginseng
DĐVN H0120101.01 Lọ 250000.00 đồng Còn
Nicotinamid (vitamin B3, Niacinamid)
Nicotinamide (Niacinamide, vitamin B3)
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0519028.03 lọ 400000.00 đồng Còn
Nicotinamid (vitamin B3, Niacinamid)
Nicotinamide (Niacinamide, vitamin B3)
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0412028.02 lọ 400000.00 đồng Hết
Nifedipin
Nifedipine
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0319200.03 lọ 400000.00 đồng Còn
Nimodipin
Nimodipine
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0113293.01 lọ 400000.00 đồng Còn
Norepinephrin bitartrat
Norepinephrine bitartrate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0115315.01 lọ 400000.00 đồng Hết
Notoginsenosid R1
Notoginsenoside R1
DĐVN 0118 C003.01 Lọ 1500000.00 đồng Còn
Nuciferin
Nuciferine
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp KC.10.16-04.08 Lọ 400000.00 đồng Còn

Sản phẩm nghiên cứu của đề tài, không tái kiểm tra

Nystatin
Nystatin
Chuẩn Dược điển Việt Nam M0220022.02 Lọ 400000.00 đồng Còn
Ofloxacin
Ofloxacin
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0417087.03 Lọ 400000.00 đồng Còn
Omeprazol
Omeprazole
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0417199.04 lọ 400000.00 đồng Hết
Omeprazol
Omeprazole
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0315199.03 Lọ 400000.00 đồng Hết
Omeprazol
Omeprazole
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0518199.04 Lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Ondansetron hydroclorid
Ondansetron hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0215311.01 lọ 400000.00 đồng Còn

Đổi biểu mẫu CoA (ngày 11/03/2020)

Oseltamivir phosphat
Oseltamivir phosphate
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0206193 Lọ 400000.00 đồng Còn

thay đổi COA ngày 23/06/2020

Ouabain
Ouabain
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0297010 lọ 400000.00 đồng Còn
Oxytetracyclin dihydrat
Oxytetracycline dihydrate
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0208020 Ống 400000.00 đồng Còn
Palmatin clorid
Palmatine chloride
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0115313.01 lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ

Đổi CoA (ngày 12/05/2020)

Pantoprazol Natri
Pantoprazole sodium
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0114306.01 lọ 400000.00 đồng Còn
Papaverin hydroclorid
Papaverine hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0102151 lọ 400000.00 đồng Còn
Paracetamol (Acetaminophen)
Acetaminophen (Paracetamol)
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0518019.05 lọ 400000.00 đồng Hết
Paracetamol (Acetaminophen)
Acetaminophen (Paracetamol)
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0619019.06 lọ 400000.00 đồng Còn
Penicillin V.K
Penicillin V Potassium (phenoxymethylpenicillin potassium)
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0917005.03 lọ 400000.00 đồng Còn
Perindopril tert-butylamin
Perindopril tert-butylamine
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0418253.02 lọ 400000.00 đồng Còn
Phenobarbital
Phenobarbital
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0214189.01 Lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Phenylephrin hydroclorid
Phenylephrine hydrochloride
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0120369.01 Lọ 400000.00 đồng Còn
Phòng phong
Radix Saposhnikoviae divaricatae
DĐVN CV 0116 029.01 gói 280000.00 đồng Còn
Phục linh
Poria
DĐVN CV 0116 015.02 gói 280000.00 đồng Còn
Piracetam
Piracetam
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0320291.03 Lọ 400000.00 đồng Còn
Piracetam
Piracetam
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0217291.02 lọ 400000.00 đồng Còn
Piroxicam
Piroxicam
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0102132 Lọ 400000.00 đồng Còn
Praziquantel
Praziquantel
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0215166.01 lọ 400000.00 đồng Còn
Praziquantel
Praziquantel
Chuẩn ASEAN I 216072 Lọ 500000.00 đồng Còn
Prednisolon
Prednisolone
Chuẩn ASEAN M 206011 Lọ 500000.00 đồng Còn
Prednisolon
Prednisolone
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0218024.02 lọ 400000.00 đồng Còn
Prednison
Prednisone
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0320235.03 Lọ 400000.00 đồng Còn
Prednison
Prednisone
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0217235.02 lọ 400000.00 đồng Hết
Primaquin phosphat
Primaquine phosphate
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0213279.02 lọ 400000.00 đồng Còn
Primaquin phosphat
Primaquine phosphate
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0111279.01 Lọ 400000.00 đồng Còn
Propylparaben
Propylparaben
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0319138.03 Lọ 400000.00 đồng Còn
Propylparaben
Propylparaben
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0217138.02 lọ 400000.00 đồng Hết
Propylparaben MP
Propylparaben Melting point
Chuẩn đối chiếu thứ cấp HC.0217212.02 lọ 400000.00 đồng Còn
Pyrazinamid
Pyrazinamide
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0319154.03 Lọ 400000.00 đồng Còn
Pyrazinamid
Pyrazinamide
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0212154.02 lọ 400000.00 đồng Hết
Pyridoxin hydrochlorid
Pyridoxine hydrochloride
Chuẩn ASEAN M214096 Lọ 500000.00 đồng Còn
Pyridoxin hydroclorid
Pyridoxine hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0620027.04 lọ 400000.00 đồng Còn
Pyridoxin hydroclorid
Pyridoxine hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0517027.03 lọ 400000.00 đồng Hết
Pyrimethamin
Pyrimethamine
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0111278.01 lọ 400000.00 đồng Còn

Cập nhật biểu mẫu COA ngày 10/08/2020

Quế nhục
Cortex Cinnamomi
DĐVN CV 0216 043.01 gói 280000.00 đồng Còn
Quế nhục
Cortex Cinnamomi
DĐVN CV 0116 043.01 gói 280000.00 đồng Còn
Quercetin
Quercetin
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0216322.02 lọ 600000.00 đồng Hết
Quercetin
Quercetin
Chuẩn đối chiếu thứ cấp E0319322.03 lọ 600000.00 đồng Còn
Quinin hydroclorid
Quinine hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0112290.01 lọ 400000.00 đồng Còn
Rabeprazol natri
Rabeprazole sodium
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0120366.01 Lọ 400000.00 đồng Còn
Ranitidin hydroclorid
Ranitidine hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0101089 Ống 400000.00 đồng Còn
Rau đắng đất
Herba Glini oppositifolii
DĐVN H0120099.01 Lọ 250000.00 đồng Còn
Riboflavin
Riboflavin
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0420023.03 Lọ 400000.00 đồng Còn
Riboflavin natri phosphat
Riboflavin sodium phosphate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0219267.02 lọ 400000.00 đồng Còn
Rosuvastatin calci
Rosuvastatin calcium
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0120368.01 Lọ 400000.00 đồng Còn
Rotundin
Rotundine
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0420141.02 lọ 400000.00 đồng Còn
Rotundin
Rotundine
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0316141.01 lọ 400000.00 đồng Hết
Roxithromycin
Roxithromyicn
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0108238 lọ 400000.00 đồng Còn
Sài đất
Herba Wedeliae
DĐVN CC 0117 067.01 gói 280000.00 đồng Còn
Salbutamol sulfat
Salbutamol sulfate
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0101119 Ống 400000.00 đồng Còn
Sildenafil citrat
Sildenafil citrate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0419265.04 lọ 400000.00 đồng Còn
Silybin
Silybin
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0116334.01 lọ 600000.00 đồng Còn

Bảo quản: Nhiệt độ -20oC, tránh ánh sáng

Simvastatin
Simvastatin
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0210182.02 Lọ 400000.00 đồng Còn

Đổi COA ngày 08/09/2020

Sitagliptin phosphat
Sitagliptin phosphate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0120359.01 lọ 400000.00 đồng Còn
Sơn thù
Fructus Corni officinalis
DĐVN H0219072.02 Lọ 250000.00 đồng Còn
Sơn thù
Fructus Corni officinalis
DĐVN H0119072.02 lọ 250000.00 đồng Còn
Spiramycin
Spiramycin
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp M0619048.03 Lọ 400000.00 đồng Còn
Stavudin
Stavudine
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0212259.02 lọ 400000.00 đồng Còn
Stavudin
Stavudine
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0109259 Lọ 400000.00 đồng Còn
Sucrose
Sucrose
Chuẩn hiệu chuẩn thiết bị HC.0418220.02 lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Sulbactam
Sulbactam
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0118348.01 lọ 400000.00 đồng Còn

Bảo quản: Nhiệt độ -20oC, tránh ánh sáng

Sulfadoxin
Sulfadoxine
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp 0103158 Lọ 400000.00 đồng Còn

Đổi CoA (ngày 12/05/2020)

Sulfamethoxazol
Sulfamethoxazole
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0317110.02 lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Sulpirid
Sulpiride
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0218285.02 lọ 400000.00 đồng Còn
Sultamicilin tosylat dihydrat
Sultamicillin tosylate dihydrate
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0220172.02 Lọ 400000.00 đồng Còn
Tadalafil
Tadalafil
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0215264.02 lọ 400000.00 đồng Còn
Tam thất
Radix Panasis notoginseng
DĐVN CV 0116 025.01 gói 280000.00 đồng Còn
Tần giao
Radix Gentianae
DĐVN CV 0116 058.01 gói 280000.00 đồng Xuất nội bộ
Tang bạch bì
Cortex Mori albae radicis
DĐVN CV 0118 088.01 gói 280000.00 đồng Hết
Tang ký sinh
Herba Loranthi parasitici
DĐVN CC 0118 057.02 gói 280000.00 đồng Còn
Táo nhân
Semen Ziziphi Spinosae
DĐVN CV 0116 052.01 gói 280000.00 đồng Còn
Tạp A của Metronidazol
2-methyl-4-nitroimidazole (metronidazole impurity A)
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0117342.01 lọ 600000.00 đồng Còn

Tạp A của Metronidazol theo BP; tạp A của Tinidazol theo USP

Tazobactam natri
Tazobactam sodium
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0111284.01(08.11) lọ 400000.00 đồng Xuất nội bộ
Tế tân
Radix et Rhizoma Asari
DĐVN CV 0116 040.01 gói 280000.00 đồng Còn
Telmisartan
Telmisartan
Chuẩn Dược điển Việt Nam C0219329.02 lọ 400000.00 đồng Còn
Tenoxicam
Tenoxicam
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0120365.01 Lọ 400000.00 đồng Còn
Terbutalin sulphat
Terbutaline sulfate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS. 0109227 lọ 400000.00 đồng Còn

Đổi biểu mẫu CoA (ngày 12/05/2020)

Terpin hydrat
Terpin hydrate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0217058.02 lọ 400000.00 đồng Còn

Cập nhật COA ngày 30/8/2020

Tetracyclin hydroclorid
Tetracycline hydrochloride
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0518002.03 lọ 400000.00 đồng Còn
Thạch xương bồ
Rhizoma Acori graminei
DĐVN H0119093.01 lọ 250000.00 đồng Còn
Thăng ma
Rhizoma Cimicifugae
DĐVN CV 0116 011.01 gói 280000.00 đồng Còn
Thảo quyết minh
Semen Sennae torae
DĐVN CV 0117 068.01 gói 280000.00 đồng Còn
Theophylin
Theophylline
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0101105 Ống 400000.00 đồng Còn
Thiamin hydroclorid
Thiamine hydrochlorid
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0309026 Lọ 400000.00 đồng Hết
Thiamin hydroclorid
Thiamine hydrochloride
Chuẩn đối chiếu thứ cấp 0418026.03 lọ 400000.00 đồng Còn
Thiamin nitrat
Thiamine nitrate
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0415039.03 lọ 400000.00 đồng Hết
Thiamin nitrat
Thiamine nitrate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0519039.04 lọ 400000.00 đồng Còn
Thiên ma
Rhizoma Gastrodiae elatae
DĐVN CV 0116 010.01 gói 280000.00 đồng Còn
Thiên niên kiện
Rhizoma Homalomenae occultae
DĐVN H0119095.01 lọ 250000.00 đồng Còn
Thổ phục linh
Rhizoma Smilacis glabrae
DĐVN CV 0116 035.01 gói 280000.00 đồng Còn
Thỏ ty tử
Semen Cuscutae
DĐVN CV 0116 031.01 gói 280000.00 đồng Còn
Thục địa
Radix Rehmanniae glutinosae praeparata
DĐVN CV 0117 077.01 gói 280000.00 đồng Hết
Thương truật
Rhizoma Atractylodis
DĐVN CV 0116 036.01 gói 280000.00 đồng Còn
Thủy xương bồ
Rhizoma Acori calami
DĐVN H0119094.01 lọ 250000.00 đồng Còn
Tinidazol
Tinidazole
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0120363.01 Lọ 400000.00 đồng Còn
Tobramycin
Tobramycin
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0315176.03 lọ 400000.00 đồng Còn
Trần bì
Pericarpium Citri reticulatae perenne
DĐVN H0119039.02 lọ 250000.00 đồng Còn
Trần bì
Pericarpium Citri reticulatae perenne
DĐVN CV 0116 039.01 gói 280000.00 đồng Hết
Triamcinolon acetonid
Triamcinolone acetonide
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp WS.0116086.01 Lọ 400000.00 đồng Còn
Trilon B
Trilon B
Ống chuẩn độ V062007.03 Ống 200000.00 đồng Còn
Trilon B 0,05M
Trilon B 0.05M
Ống chuẩn độ CĐ.051707 Ống 200000.00 đồng Hết
Trimethoprim
Trimethoprime
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0418109.03 lọ 400000.00 đồng Còn
Trinh nữ hoàng cung
Folium Crini latifolii
DĐVN CV 0116 054.01 gói 280000.00 đồng Còn
Tris(hydroxymethyl) aminomethan
Tris(hydroxymethyl) aminomethane
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp HC.0218209.02 Lọ 400000.00 đồng Còn
Tử uyển
Radix et Rhizoma Asteris tatarici
DĐVN H0119096.01 lọ 250000.00 đồng Còn
Tục đoạn
Radix Dipsaci
DĐVN CV 0118 085.01 gói 280000.00 đồng Hết
Tục đoạn
Radix Dipsaci
DĐVN H0220085.02 Lọ 250000.00 đồng Còn
Uy linh tiên
Radix et rhizoma Clematidis
DĐVN CV 0116 009.01 gói 280000.00 đồng Còn
Valsartan
Valsartan
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0218335.02 lọ 400000.00 đồng Còn
Venlafaxin hydroclorid
venlafaxine hydrochloride
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0220229.02 Lọ 400000.00 đồng Còn
Viễn chí
Radix Polygalae
DĐVN CV 0116 048.01 gói 280000.00 đồng Còn
Vinpocetin
Vinpocetine
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0319239.03 lọ 400000.00 đồng Còn
Vitamin A palmitat
Vitamin A palmitate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp C0519185.03 ống 400000.00 đồng Còn
Vitamin A palmitat
Vitamin A palmitate
Chuẩn đối chiếu thứ cấp WS.0416185.02 ống 400000.00 đồng Hết
Xích thược
Radix Paeoniae
DĐVN CV 0118 089.01 lọ 250000.00 đồng Còn
Xuyên khung
Rhizoma Ligustici wallichii
DĐVN CV 0116 028.01 gói 280000.00 đồng Hết
Xylometazolin hydroclorid
Xylometazoline hydrochloride
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp C0219292.02 Lọ 400000.00 đồng Còn
Ý dĩ
Semen Coicis
DĐVN CV 0117 066. 01 gói 280000.00 đồng Còn
Zidovudin
Zidovudine
Chuẩn Dược điển Việt Nam 0210143.02 lọ 400000.00 đồng Còn